Trợ từ động thái 着
1. Dẫn nhập
着 là một trợ từ ngữ pháp rất phổ biến trong tiếng Trung, thường gặp từ trình độ HSK2 trở lên. Trợ từ này dùng để diễn tả trạng thái đang được duy trì hoặc một hành động diễn ra đồng thời với hành động khác. Nắm vững cách dùng của 着 sẽ giúp bạn diễn đạt tự nhiên và chính xác hơn trong giao tiếp.
2. Kiến thức chuẩn
着 đứng sau động từ để biểu thị trạng thái đang tồn tại hoặc được duy trì, không nhấn mạnh thời điểm bắt đầu hay kết thúc của hành động.
Cấu trúc 1: Động từ + 着
Dùng để diễn tả trạng thái đang tồn tại.
Ví dụ:
门开着。
Mén kāizhe.
Cửa đang mở.
他穿着一件白衬衫。
Tā chuānzhe yí jiàn bái chènshān.
Anh ấy đang mặc một chiếc áo sơ mi trắng.
墙上挂着一张照片。
Qiáng shàng guàzhe yì zhāng zhàopiàn.
Trên tường đang treo một bức ảnh.
Cấu trúc 2: Động từ + 着 + Động từ
Dùng để diễn tả hai hành động diễn ra đồng thời, trong đó hành động có 着 là trạng thái hoặc cách thức của hành động chính.
Ví dụ:
他笑着说。
Tā xiàozhe shuō.
Anh ấy vừa cười vừa nói.
孩子听着音乐做作业。
Háizi tīngzhe yīnyuè zuò zuòyè.
Đứa trẻ vừa nghe nhạc vừa làm bài tập.
Lưu ý
-
着 nhấn mạnh trạng thái đang được duy trì, khác với 了 (đã hoàn thành) và 在/正在 (đang diễn ra).
-
Không phải mọi động từ đều có thể đi với 着. 着 thường dùng với các động từ biểu thị trạng thái, tư thế hoặc vị trí như 开、关、坐、站、穿、拿、放、挂.
-
Trong câu mệnh lệnh, 着 cũng có thể diễn tả yêu cầu giữ nguyên trạng thái, ví dụ: 门开着吧。(Cứ để cửa mở nhé.)
3. Lỗi sai thường gặp
❌ 我开着门了。
✅ 我开了门。/门开着。
Nếu nhấn mạnh hành động mở cửa đã hoàn thành dùng 了; nếu nhấn mạnh trạng thái cửa đang mở dùng 着.
❌ 我正在穿着衣服。
✅ 我正在穿衣服。
穿着 diễn tả trạng thái "đang mặc", còn 正在穿 diễn tả hành động "đang mặc vào", không kết hợp 正在 với 穿着 trong trường hợp này.
❌ 他坐了看书。
✅ 他坐着看书。
Hai hành động đồng thời cần dùng 坐着 để diễn tả tư thế khi đọc sách.
❌ 桌子上放了一本书。(khi muốn nhấn mạnh trạng thái)
✅ 桌子上放着一本书。
Muốn nói cuốn sách đang được đặt trên bàn phải dùng 放着.
❌ 他笑了说话。
✅ 他笑着说话。
Diễn tả hai hành động diễn ra đồng thời dùng 着.
4. Mẹo ghi nhớ
-
着 diễn tả trạng thái đang được duy trì.
-
Mẫu thường gặp: Động từ + 着 và Động từ + 着 + Động từ.
-
着 khác 了: 着 nói về trạng thái, 了 nói về sự hoàn thành.
-
着 khác 在/正在: 在/正在 nhấn mạnh quá trình, 着 nhấn mạnh trạng thái sau hành động.
-
Hãy nhớ: 了 nhìn vào kết quả, 在 nhìn vào quá trình, 着 nhìn vào trạng thái.
Bài viết liên quan | Xem tất cả
- Bổ ngữ xu hướng kép 复合趋向补语
- Bổ ngữ xu hướng đơn 简单趋向补语
- Bổ ngữ thời lượng 时量补语
- Bổ ngữ kết quả 结果补语
- Trạng ngữ chỉ đối tượng 对象状语
- Trạng ngữ chỉ nơi chốn 处所状语
- Trạng ngữ thời gian 时间状语
- Cấu trúc “越来越“ và “越......越......“
- Cấu trúc “又......又......”
- Cấu trúc “一边......一边......”
- Cấu trúc "一......就......"
- Câu liên động 连动句
