Cấu trúc “谁……都/也……”
1. Dẫn nhập
Cấu trúc 谁……都/也…… là mẫu câu thường gặp từ HSK2 đến HSK4, dùng để diễn tả ý nghĩa khái quát "ai cũng…". Đây là cấu trúc rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày và giúp người học diễn đạt ý bao quát một cách ngắn gọn, tự nhiên. Nắm vững mẫu câu này sẽ giúp bạn sử dụng đại từ nghi vấn đúng trong câu khẳng định.
2. Kiến thức chuẩn
Trong cấu trúc này, 谁 không còn mang nghĩa nghi vấn "ai?" mà mang nghĩa phiếm chỉ "bất kỳ ai". Sau 谁 thường có 都 hoặc 也 để nhấn mạnh ý khái quát.
Cấu trúc: 谁 + 都/也 + Động từ/Tính từ/Cụm vị ngữ
Cấu trúc có nghĩa là "ai cũng…", "bất kỳ ai cũng…".
Ví dụ:
谁都知道这件事。
Shéi dōu zhīdào zhè jiàn shì.
Ai cũng biết chuyện này.
谁也可以参加。
Shéi yě kěyǐ cānjiā.
Ai cũng có thể tham gia.
这个老师谁都喜欢。
Zhège lǎoshī shéi dōu xǐhuan.
Giáo viên này ai cũng thích.
谁来了我都欢迎。
Shéi lái le wǒ dōu huānyíng.
Ai đến tôi cũng chào đón.
这个问题谁也回答不了。
Zhège wèntí shéi yě huídá bu liǎo.
Câu hỏi này không ai trả lời được.
Lưu ý
-
都 và 也 đều có thể dùng trong cấu trúc này, trong đó 都 phổ biến hơn.
-
Trong câu phủ định, thường dùng 谁也不…… hoặc 谁都不……, ví dụ: 谁也不知道。
-
Không dùng cấu trúc này để hỏi. Nếu muốn hỏi "Ai?", chỉ dùng 谁 mà không có 都/也.
3. Lỗi sai thường gặp
❌ 谁知道这件事都?
✅ 谁都知道这件事。
都 đứng ngay sau 谁, không đứng cuối câu.
❌ 谁也可以不参加吗?
✅ 谁可以不参加吗?
Khi hỏi, 谁 không đi với 都/也.
❌ 谁都喜欢老师这个。
✅ 谁都喜欢这个老师。
Trật tự từ trong câu cần đúng ngữ pháp.
❌ 谁都没不来。
✅ 谁都没来。/谁也没来。
Không dùng hai từ phủ định cùng lúc trong cấu trúc này.
❌ 谁都学生喜欢汉语。
✅ 学生谁都喜欢汉语。/谁都喜欢汉语。
谁都 phải gắn với thành phần mà nó khái quát để câu tự nhiên và rõ nghĩa.
4. Mẹo ghi nhớ
-
谁……都/也…… = ai cũng….
-
谁 trong cấu trúc này không còn mang nghĩa nghi vấn.
-
都 và 也 đứng ngay sau 谁.
-
Trong câu phủ định thường dùng 谁也不…… hoặc 谁都不…….
-
Hãy nhớ: Có 都/也 thì 谁 mang nghĩa "bất kỳ ai", không còn nghĩa "ai?".
