Cấu trúc “不但……而且……”
1. Dẫn nhập
Cấu trúc 不但……而且…… là mẫu câu liên kết rất phổ biến trong tiếng Trung, thường gặp từ HSK3 đến HSK4. Cấu trúc này dùng để bổ sung thông tin, nhấn mạnh rằng ngoài đặc điểm hoặc sự việc thứ nhất còn có thêm một đặc điểm hoặc sự việc nổi bật hơn. Sử dụng thành thạo mẫu câu này sẽ giúp câu văn mạch lạc và giàu sức biểu đạt hơn.
2. Kiến thức chuẩn
不但……而且…… có nghĩa là "không những… mà còn…", dùng để nối hai nội dung có quan hệ bổ sung, trong đó vế sau thường được nhấn mạnh hơn vế trước.
Cấu trúc 1: Chủ ngữ + 不但 + Động từ/Tính từ…, 而且 + Động từ/Tính từ…
Ví dụ:
他不但会说汉语,而且会说英语。
Tā bùdàn huì shuō Hànyǔ, érqiě huì shuō Yīngyǔ.
Anh ấy không những biết nói tiếng Trung mà còn biết nói tiếng Anh.
这本书不但便宜,而且很有意思。
Zhè běn shū bùdàn piányi, érqiě hěn yǒu yìsi.
Quyển sách này không những rẻ mà còn rất thú vị.
Cấu trúc 2: 不但 + Câu 1, 而且 + Câu 2
Ví dụ:
她不但学习认真,而且经常帮助同学。
Tā bùdàn xuéxí rènzhēn, érqiě jīngcháng bāngzhù tóngxué.
Cô ấy không những học chăm chỉ mà còn thường xuyên giúp đỡ bạn học.
他不但来了,而且还带来了礼物。
Tā bùdàn lái le, érqiě hái dài lái le lǐwù.
Anh ấy không những đến mà còn mang theo quà.
Lưu ý
-
Hai vế nên có cấu trúc ngữ pháp tương ứng để câu cân đối.
-
而且 có thể kết hợp với 还、也 để tăng tính nhấn mạnh.
-
Không dùng cấu trúc này khi hai vế có quan hệ nguyên nhân – kết quả hoặc điều kiện.
3. Lỗi sai thường gặp
❌ 他不但会汉语,而且英语。
✅ 他不但会说汉语,而且会说英语。
Hai vế cần có cấu trúc ngữ pháp tương ứng.
❌ 不但他学习,而且努力。
✅ 他不但学习认真,而且很努力。
Nên đặt 不但 trước thành phần cần nhấn mạnh.
❌ 他不但来了,所以带了礼物。
✅ 他不但来了,而且还带了礼物。
Không dùng 所以 thay cho 而且 trong cấu trúc này.
❌ 这本书不但很贵,而是很好。
✅ 这本书不但很贵,而且很好。
而是 dùng trong câu chuyển ý, không dùng thay 而且.
❌ 他不但喜欢看书,而且喜欢。
✅ 他不但喜欢看书,而且喜欢写作。
Vế sau cần đầy đủ ý nghĩa và tương ứng với vế trước.
4. Mẹo ghi nhớ
-
不但……而且…… = không những… mà còn….
-
Dùng để bổ sung và nhấn mạnh thông tin ở vế sau.
-
Hai vế nên cân đối về cấu trúc ngữ pháp.
-
而且 có thể đi với 还、也 để tăng mức độ nhấn mạnh.
-
Hãy nhớ: Vế sau luôn bổ sung hoặc nổi bật hơn vế trước.
