Từ vựng và mẫu câu chủ đề: Phỏng vấn xin việc
1. Giới thiệu
Phỏng vấn xin việc là bước quan trọng giúp bạn tạo ấn tượng với nhà tuyển dụng và tìm được công việc phù hợp. Nếu biết các từ vựng và mẫu câu tiếng Trung thông dụng về chủ đề này, bạn sẽ tự tin hơn khi giới thiệu bản thân, trả lời câu hỏi và trao đổi trong buổi phỏng vấn. Đây cũng là nhóm từ vựng rất hữu ích cho người học từ trình độ HSK1–HSK5, đặc biệt với những ai có nhu cầu học tập hoặc làm việc trong môi trường sử dụng tiếng Trung.
2. Từ vựng trọng tâm
| STT | Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | 面试 | miànshì | Phỏng vấn |
| 2 | 工作 | gōngzuò | Công việc |
| 3 | 公司 | gōngsī | Công ty |
| 4 | 职位 | zhíwèi | Vị trí công việc |
| 5 | 招聘 | zhāopìn | Tuyển dụng |
| 6 | 应聘 | yìngpìn | Ứng tuyển |
| 7 | 简历 | jiǎnlì | Sơ yếu lý lịch (CV) |
| 8 | 申请 | shēnqǐng | Đăng ký, ứng tuyển |
| 9 | 经验 | jīngyàn | Kinh nghiệm |
| 10 | 学历 | xuélì | Trình độ học vấn |
| 11 | 毕业 | bìyè | Tốt nghiệp |
| 12 | 专业 | zhuānyè | Chuyên ngành |
| 13 | 能力 | nénglì | Năng lực |
| 14 | 技能 | jìnéng | Kỹ năng |
| 15 | 汉语 | Hànyǔ | Tiếng Trung |
| 16 | 英语 | Yīngyǔ | Tiếng Anh |
| 17 | 自我介绍 | zìwǒ jièshào | Giới thiệu bản thân |
| 18 | 优点 | yōudiǎn | Ưu điểm |
| 19 | 缺点 | quēdiǎn | Khuyết điểm |
| 20 | 工资 | gōngzī | Tiền lương |
| 21 | 薪水 | xīnshuǐ | Mức lương |
| 22 | 福利 | fúlì | Phúc lợi |
| 23 | 上班 | shàngbān | Đi làm |
| 24 | 下班 | xiàbān | Tan làm |
| 25 | 全职 | quánzhí | Toàn thời gian |
| 26 | 兼职 | jiānzhí | Bán thời gian |
| 27 | 老板 | lǎobǎn | Sếp, chủ |
| 28 | 同事 | tóngshì | Đồng nghiệp |
| 29 | 部门 | bùmén | Bộ phận |
| 30 | 培训 | péixùn | Đào tạo |
| 31 | 合同 | hétong | Hợp đồng |
| 32 | 入职 | rùzhí | Nhận việc |
| 33 | 离职 | lízhí | Nghỉ việc |
| 34 | 加班 | jiābān | Làm thêm giờ |
| 35 | 负责 | fùzé | Chịu trách nhiệm |
| 36 | 努力 | nǔlì | Chăm chỉ, nỗ lực |
| 37 | 准时 | zhǔnshí | Đúng giờ |
| 38 | 成功 | chénggōng | Thành công |
| 39 | 机会 | jīhuì | Cơ hội |
| 40 | 面试官 | miànshìguān | Người phỏng vấn |
3. Mẫu câu thông dụng
1.
中文: 您好,我来参加面试。
Pinyin: Nín hǎo, wǒ lái cānjiā miànshì.
Tiếng Việt: Xin chào, tôi đến tham gia phỏng vấn.
2.
中文: 请先做一下自我介绍。
Pinyin: Qǐng xiān zuò yíxià zìwǒ jièshào.
Tiếng Việt: Mời bạn giới thiệu bản thân trước.
3.
中文: 我毕业于河内大学。
Pinyin: Wǒ bìyè yú Hénèi Dàxué.
Tiếng Việt: Tôi tốt nghiệp Đại học Hà Nội.
4.
中文: 我的专业是汉语。
Pinyin: Wǒ de zhuānyè shì Hànyǔ.
Tiếng Việt: Chuyên ngành của tôi là tiếng Trung.
5.
中文: 我有两年的工作经验。
Pinyin: Wǒ yǒu liǎng nián de gōngzuò jīngyàn.
Tiếng Việt: Tôi có hai năm kinh nghiệm làm việc.
6.
中文: 我想应聘这个职位。
Pinyin: Wǒ xiǎng yìngpìn zhège zhíwèi.
Tiếng Việt: Tôi muốn ứng tuyển vị trí này.
7.
中文: 这是我的简历。
Pinyin: Zhè shì wǒ de jiǎnlì.
Tiếng Việt: Đây là sơ yếu lý lịch của tôi.
8.
中文: 我会说汉语和英语。
Pinyin: Wǒ huì shuō Hànyǔ hé Yīngyǔ.
Tiếng Việt: Tôi biết nói tiếng Trung và tiếng Anh.
9.
中文: 我的优点是认真负责。
Pinyin: Wǒ de yōudiǎn shì rènzhēn fùzé.
Tiếng Việt: Ưu điểm của tôi là nghiêm túc và có trách nhiệm.
10.
中文: 我一直努力学习。
Pinyin: Wǒ yìzhí nǔlì xuéxí.
Tiếng Việt: Tôi luôn cố gắng học tập.
11.
中文: 您们公司的工作时间是什么?
Pinyin: Nínmen gōngsī de gōngzuò shíjiān shì shénme?
Tiếng Việt: Thời gian làm việc của công ty là như thế nào?
12.
中文: 这个职位需要加班吗?
Pinyin: Zhège zhíwèi xūyào jiābān ma?
Tiếng Việt: Vị trí này có cần làm thêm giờ không?
13.
中文: 工资是多少?
Pinyin: Gōngzī shì duōshao?
Tiếng Việt: Mức lương là bao nhiêu?
14.
中文: 公司有哪些福利?
Pinyin: Gōngsī yǒu nǎxiē fúlì?
Tiếng Việt: Công ty có những chế độ phúc lợi nào?
15.
中文: 我可以什么时候入职?
Pinyin: Wǒ kěyǐ shénme shíhou rùzhí?
Tiếng Việt: Khi nào tôi có thể bắt đầu nhận việc?
16.
中文: 我会准时上班。
Pinyin: Wǒ huì zhǔnshí shàngbān.
Tiếng Việt: Tôi sẽ đi làm đúng giờ.
17.
中文: 我喜欢团队合作。
Pinyin: Wǒ xǐhuān tuánduì hézuò.
Tiếng Việt: Tôi thích làm việc theo nhóm.
18.
中文: 希望我有这个机会。
Pinyin: Xīwàng wǒ yǒu zhège jīhuì.
Tiếng Việt: Hy vọng tôi có cơ hội này.
19.
中文: 谢谢您给我这次面试机会。
Pinyin: Xièxie nín gěi wǒ zhè cì miànshì jīhuì.
Tiếng Việt: Cảm ơn ông/bà đã cho tôi cơ hội phỏng vấn.
20.
中文: 我期待您的回复。
Pinyin: Wǒ qīdài nín de huífù.
Tiếng Việt: Tôi mong nhận được phản hồi từ ông/bà.
4. Từ vựng mở rộng
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 录用 | lùyòng | Tuyển dụng chính thức |
| 录取 | lùqǔ | Trúng tuyển |
| 试用期 | shìyòngqī | Thời gian thử việc |
| 转正 | zhuǎnzhèng | Chính thức sau thử việc |
| 升职 | shēngzhí | Thăng chức |
| 辞职 | cízhí | Xin nghỉ việc |
| 人力资源 | rénlì zīyuán | Phòng nhân sự |
| 招聘信息 | zhāopìn xìnxī | Thông tin tuyển dụng |
| 面试通知 | miànshì tōngzhī | Thông báo phỏng vấn |
| 职业发展 | zhíyè fāzhǎn | Phát triển nghề nghiệp |
Phân biệt một số từ dễ nhầm:
-
招聘 và 应聘: 招聘 là công ty tuyển người, còn 应聘 là ứng viên đi ứng tuyển.
-
工资 và 薪水 đều có nghĩa là "tiền lương". 工资 là cách nói phổ biến và xuất hiện nhiều trong HSK, còn 薪水 thường gặp trong giao tiếp và văn viết.
-
录用 và 录取 đều mang nghĩa "được nhận". 录用 thường dùng trong tuyển dụng nhân viên, còn 录取 thường dùng khi được trường học hoặc tổ chức tuyển chọn.
-
全职 và 兼职 lần lượt chỉ công việc toàn thời gian và bán thời gian.
-
辞职 và 离职 đều liên quan đến nghỉ việc. 辞职 nhấn mạnh hành động chủ động xin nghỉ, còn 离职 chỉ trạng thái đã rời khỏi công ty, có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau.
